E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: by

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “by”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “by”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
followed bylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50.387 lần
made bylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37.826 lần
accompanied bylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29.856 lần
surrounded bylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29.594 lần
by meanslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26.301 lần
by the waylogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 28.001 lần
up bylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31.911 lần
produced bylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20.866 lần
caused bylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20.718 lần
by mrlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25.310 lần
down bylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24.947 lần
by waylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22.512 lần

Đối chiếu cách dùng của “by”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.