Cụm từ đi cùng với: buzzard
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “buzzard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
turkey buzzardlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 269 lần
brer buzzardlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
buzzard roostlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
leighton buzzardlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
buzzard buteologDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
buzzard sezeelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
buzzard falcologDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
tailed buzzardlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
legged buzzardlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của buzzard
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.