E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bustle

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “bustle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

bustle of preparationlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 163 lần
unusual bustlelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
noisy bustlelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần

Đối chiếu cách dùng của bustle

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.