E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bush

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bush”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bush”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
clump of bushlogDice 8.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 785 lần
thorn bushlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 661 lần
lilac bushlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 511 lần
furze bushlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 413 lần
gooseberry bushlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 361 lần
thick bushlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 786 lần
currant bushlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 341 lần
rose bushlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.558 lần
among the bushlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.004 lần
bush administrationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 341 lần
laurel bushlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
president bushlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 461 lần

Đối chiếu cách dùng của “bush”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.