Cụm từ đi cùng với: burn
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “burn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “burn”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfire burnlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.665 lần
burn brightlylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 860 lần
lamp burnlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 889 lần
burn alivelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 899 lần
cheeks burnlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 777 lần
candle burnlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 537 lần
candles burnlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 449 lần
sun burnlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 886 lần
fires burnlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 456 lần
burn incenselogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 371 lần
burn sunlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 788 lần
burn thirstlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 391 lần
Đối chiếu cách dùng của “burn”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.