E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bureaucratic

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “bureaucratic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

bureaucratic cliqueslogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
centralized bureaucraticlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của bureaucratic

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.