E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bureau

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bureau”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

census bureaulogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 606 lần
bureau drawerlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 282 lần
bureau drawerslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
bureau of investigationlogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 218 lần
bureau of statisticslogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 120 lần
federal bureaulogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
bureau of conscriptionlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
bureau of ethnologylogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
australian bureaulogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
bureau of meteorologylogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 35 lần
freedmen's bureaulogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
freedman's bureaulogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của bureau

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.