Cụm từ đi cùng với: burden
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “burden”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “burden”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépbeasts of burdenlogDice 8.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 677 lần
tons burdenlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
heavy burdenlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.468 lần
beast of burdenlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 404 lần
intolerable burdenlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
precious burdenlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
bear the burdenlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 522 lần
lighten the burdenlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 107 lần
heavier burdenlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
burden of prooflogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 193 lần
financial burdenlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
Đối chiếu cách dùng của “burden”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.