Cụm từ đi cùng với: bumper
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “bumper”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “bumper”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépbumper of claretlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 45 lần
bumper stickerslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
bumper stickerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
brimming bumperlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
bumper of champagnelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 33 lần
bumper toastlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
bumper of brandylogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
bumper of sherrylogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần
bumper toastslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
carouse bumperlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
filling a bumperlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 37 lần
Đối chiếu cách dùng của “bumper”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.