Cụm từ đi cùng với: brotherhood
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “brotherhood”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
muslim brotherhoodlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
universal brotherhoodlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
fenian brotherhoodlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
raphaelite brotherhoodlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
branded brotherhoodlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
holy brotherhoodlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
bond of brotherhoodlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 54 lần
Đối chiếu cách dùng của brotherhood
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.