E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: broadcast

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “broadcast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “broadcast”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
broadcast stationslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 591 lần
broadcast stationlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.318 lần
australian broadcastlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
broadcast corporationlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
radio broadcastlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
wireless broadcastlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
television broadcastlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
broadcast programmeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
broadcast licencelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
broadcast listenerslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
sown broadcastlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
experimental broadcastlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần

Đối chiếu cách dùng của “broadcast”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.