E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: brink

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “brink”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

river's brinklogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
brink of eternitylogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 93 lần
brink of ruinlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 169 lần
water's brinklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
brink of precipiceslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần
brink of starvationlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 31 lần
brink of destructionlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 80 lần

Đối chiếu cách dùng của brink

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.