E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: brim

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “brim”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

broad brimlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.135 lần
brim hatlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.038 lần
brim hatslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
brim strawlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 263 lần
brim sombrerologDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
wide brimlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 429 lần
river's brimlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
brim gobletlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
brim panamalogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
hat brimlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần

Đối chiếu cách dùng của brim

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.