Cụm từ đi cùng với: bright
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bright”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
button brightlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.275 lần
bright eyedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.316 lần
bright sunshinelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.195 lần
bright bluelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.764 lần
bright eyeslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.241 lần
bright moonlightlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 898 lần
bright redlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.798 lần
bright yellowlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 968 lần
bright greenlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.249 lần
bright lightlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.390 lần
bright smilelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.244 lần
bright colorslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 622 lần
Đối chiếu cách dùng của bright
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.