E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bribery

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “bribery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bribery”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
wholesale briberylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
bribery corruptionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
bribery at electionslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “bribery”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.