Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: breakfast

Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

breakfast tableMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.577 lần
after breakfastMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.299 lần
wedding breakfastTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 478 lần
hearty breakfastTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 389 lần
early breakfastTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 883 lần
breakfast roomTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.184 lần
breakfast parlourTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 305 lần
breakfast bellTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 393 lần
hasty breakfastTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 269 lần
finished breakfastTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 369 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với breakfast

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.