E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: break

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “break” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

break offMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 14.354 lần
break downMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17.058 lần
break outMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 20.559 lần
break forthMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.884 lần
break upMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18.185 lần
break the silenceMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.698 lần
break intoMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13.334 lần
break heartedMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.593 lần
break throughMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.898 lần
break looseMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.229 lần
heart breakMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.263 lần
break the sealMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.769 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với break

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.