Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: bread

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

loaf of bread★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.242 lần
daily breadMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.874 lần
slice of breadMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 711 lần
crust of breadMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 715 lần
piece of breadMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.656 lần
bread fruitMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 978 lần
corn breadMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 661 lần
morsel of breadMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 464 lần
slices of breadMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 407 lần
loaves of breadMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 400 lần
dry breadMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 770 lần
bread crumbsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 319 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với bread

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.