E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: brass

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “brass”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “brass”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
brass buttonslogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 892 lần
brass knockerlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
brass platelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 591 lần
brass farthinglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 234 lần
brass bandlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 577 lần
brass wirelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
brass candlestickslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
polished brasslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
brass candlesticklogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
brass cannonlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
brass bandslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
brass instrumentslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần

Đối chiếu cách dùng của “brass”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.