Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: brain

Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

brain feverMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.027 lần
brain reeledTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 327 lần
brain regionsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 386 lần
human brainTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 764 lần
brain activityTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 327 lần
crack brainTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 261 lần
hare brainTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 240 lần
brain damageTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 250 lần
fertile brainTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 197 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với brain

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.