Cụm từ đi cùng với: bound
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bound”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
homeward boundlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.638 lần
spell boundlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.267 lần
duty boundlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.381 lần
outward boundlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 728 lần
bound in clothlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 878 lần
handsomely boundlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 581 lần
bound togetherlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.623 lần
iron boundlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 708 lần
cloth boundlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 582 lần
bound forwardlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 953 lần
bound to obeylogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 482 lần
vessel boundlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 512 lần
Đối chiếu cách dùng của bound
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.