E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: boost

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “boost”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

lorentz boostlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
morale boostlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
turbo boostlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
boost productivitylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
boost the immunelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 17 lần
boost moralelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
boost complogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
grinds to boostlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của boost

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.