Cụm từ đi cùng với: bone
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
cheek bonelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.487 lần
marrow bonelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 490 lần
collar bonelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 560 lần
raw bonelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 520 lần
bone marrowlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 349 lần
jaw bonelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 358 lần
thigh bonelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
bone of contentionlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 295 lần
broken bonelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 728 lần
dry bonelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 460 lần
shin bonelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
bone minerallogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
Đối chiếu cách dùng của bone
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.