Cụm từ đi cùng với: bomber
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “bomber”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “bomber”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépsuicide bomberlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 284 lần
bomber detonatedlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
dive bomberlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
mc bomberlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
torpedo bomberlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
raf bomberlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
strategic bomberlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
fighter bomberlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
stealth bomberlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
bomber aircraftlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của “bomber”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.