Cụm từ đi cùng với: bolt
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “bolt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
bolt uprightlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.463 lần
thunder boltlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
bolt ropeslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
iron boltlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
ring boltlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần
lightning boltlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
ben boltlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
rusty boltlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
sitting boltlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 322 lần
bolt the doorlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 922 lần
Đối chiếu cách dùng của bolt
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.