Cụm từ đi cùng với: boil
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “boil” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
boil eggsMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 544 lần
boil beefMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 348 lần
kettle boilMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 265 lần
boil riceMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 265 lần
blood boilMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.196 lần
pot boilMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 263 lần
boil potatoesMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 200 lần
boil waterMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.001 lần
boil muttonMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 158 lần
boil eggMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 184 lần
boil oilTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 221 lần
boil hamTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 125 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với boil
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.