Cụm từ đi cùng với: boat
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “boat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “boat”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfishing boatlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.955 lần
ferry boatlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.487 lần
small boatlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.052 lần
gun boatlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.383 lần
boat hooklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.135 lần
motor boatlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.087 lần
torpedo boatlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 945 lần
whale boatlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 968 lần
steam boatlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 769 lần
canal boatlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 604 lần
row boatlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 655 lần
sail boatlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 661 lần
Đối chiếu cách dùng của “boat”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.