Cụm từ đi cùng với: board
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “board”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “board”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépboard schoollogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.748 lần
board shiplogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.972 lần
board of directorslogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 896 lần
board the shiplogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.752 lần
board the steamerlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 840 lần
illustrated boardlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 769 lần
board houselogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.482 lần
chess boardlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 570 lần
embarked on boardlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 558 lần
board the schoonerlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 584 lần
board of tradelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 714 lần
board the vessellogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 687 lần
Đối chiếu cách dùng của “board”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.