Cụm từ đi cùng với: bleed
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “bleed”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
bleed profuselylogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 319 lần
bleed afreshlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
bleed woundslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
bleed freelylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
bleed kansaslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
bleed inwardlylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
nose bleedlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
bleed to deathlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 745 lần
bleed copiouslylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
Đối chiếu cách dùng của bleed
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.