Cụm từ đi cùng với: blade
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “blade”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “blade”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépblade of grasslogDice 9.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.810 lần
shoulder bladelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 855 lần
knife bladelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 389 lần
sword bladelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 495 lần
oar bladelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
damascus bladelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
toledo bladelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
steel bladelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
keen bladelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
scythe bladelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
glittering bladelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
curved bladelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
Đối chiếu cách dùng của “blade”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.