Cụm từ đi cùng với: biscuit
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “biscuit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “biscuit”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépship's biscuitlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
soda biscuitlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
mouldy biscuitlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
biscuit tosslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
buttered biscuitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
devilled biscuitlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
biscuit tinslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
hot biscuitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
Đối chiếu cách dùng của “biscuit”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.