E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bicycle

Phân tích 5 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “bicycle” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

bicycle wheelMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 289 lần
riding a bicycleMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 377 lần
bicycle parkingTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 20 lần
bicycle infrastructureTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 29 lần
filled bicycleTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 268 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với bicycle

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.