E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: beyond

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “beyond” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

beyond measureMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.748 lần
beyond the reachMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.160 lần
far beyondMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.851 lần
beyond the limitsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.112 lần
beyond enduranceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 939 lần
beyond a doubtMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.830 lần
beyond descriptionMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 965 lần
beyond doubtMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.432 lần
beyond the graveTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 935 lần
miles beyondTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.131 lần
beyond the boundsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 581 lần
beyond expressionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 904 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với beyond

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.