E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bell

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bell”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bell”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rang the belllogDice 10.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.600 lần
bell ranglogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.147 lần
ring the belllogDice 8.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.787 lần
bell ringinglogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 848 lần
ringing the belllogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 786 lần
church belllogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.999 lần
bell ropelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 799 lần
eight belllogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 968 lần
bell ringslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 551 lần
alarm belllogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 665 lần
bell soundedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 574 lần
rung the belllogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 432 lần

Đối chiếu cách dùng của “bell”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.