E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: behind

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “behind” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

left behind★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15.259 lần
close behindMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.288 lần
behind the scenesMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.192 lần
door behindMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.207 lần
closed behindMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.346 lần
leaving behindMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.191 lần
remained behindMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.069 lần
behind the counterMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.415 lần
far behindMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.671 lần
hidden behindMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.441 lần
behind the curtainMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.206 lần
standing behindMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.737 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với behind

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.