E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: beforehand

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “beforehand”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

arranged beforehandlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
planned beforehandlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của beforehand

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.