E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: beer

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “beer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “beer”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
ginger beerlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 538 lần
lager beerlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
pint of beerlogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 207 lần
mug of beerlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần
bottled beerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
pot of beerlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 204 lần
glass of beerlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 631 lần
drinking beerlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
jug of beerlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
beer bottleslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
bottles of beerlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 124 lần
spruce beerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần

Đối chiếu cách dùng của “beer”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.