E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: beat

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “beat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “beat”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
heart beatlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.373 lần
weather beatlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.526 lần
drums beatlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 776 lần
beat violentlylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 820 lần
beat fastlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.339 lần
beat a retreatlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 770 lần
beat tracklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 721 lần
beat fasterlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 632 lần
hearts beatlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 772 lần
beat wildlylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 589 lần
pulse beatlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 511 lần
beat heartlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.452 lần

Đối chiếu cách dùng của “beat”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.