E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: beard

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “beard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

grey beardlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 707 lần
bushy beardlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
grizzled beardlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 221 lần
gray beardlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 564 lần
flowing beardlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
black beardlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.362 lần
pointed beardlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 396 lần
white beardlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.576 lần
brown beardlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 451 lần
shaggy beardlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
blue beardlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 600 lần
red beardlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 726 lần

Đối chiếu cách dùng của beard

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.