Cụm từ đi cùng với: be
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “be”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
be madelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210.082 lần
be ablelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176.061 lần
be goinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160.428 lần
be foundlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131.690 lần
be seenlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130.091 lần
be aboutlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129.764 lần
be calledlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120.961 lần
man belogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114.706 lần
be takenlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109.858 lần
be surelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109.610 lần
be welllogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108.899 lần
be forlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121.311 lần
Đối chiếu cách dùng của be
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.