E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: battery

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “battery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “battery”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
battery of voltagelogDice 10.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.358 lần
battery operateslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 420 lần
truck batterylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 378 lần
volt batterylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 289 lần
galvanic batterylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
battery setslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 376 lần
battery of artillerylogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 271 lần
storage batterylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
masked batterylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
ion batterylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
enemy's batterylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
rechargeable batterylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần

Đối chiếu cách dùng của “battery”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.