E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: basket

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “basket”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “basket”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
wicker basketlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
lunch basketlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
basket of provisionslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 337 lần
basket containinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 320 lần
basket of fruitlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 334 lần
basket makerlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 215 lần
bushel basketlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
waste basketlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
basket of flowerslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 408 lần
basket of eggslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 200 lần
luncheon basketlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
market basketlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần

Đối chiếu cách dùng của “basket”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.