Cụm từ đi cùng với: basin
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “basin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
drainage basinlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
marble basinlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 336 lần
wash basinlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
sugar basinlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
tin basinlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
slop basinlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
basin of minaslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 76 lần
amazon basinlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
circular basinlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
basin of souplogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
congo basinlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
mediterranean basinlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
Đối chiếu cách dùng của basin
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.