Cụm từ đi cùng với: base
Phân tích 10 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “base” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
web baseMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 658 lần
evidence baseMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 762 lần
base pairsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 407 lần
base learningTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 553 lần
base ballTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 470 lần
base of operationsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 310 lần
community baseTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 322 lần
military baseTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 357 lần
computer baseTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 255 lần
base ingratitudeTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 219 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với base
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.