Cụm từ đi cùng với: barn
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “barn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
barn yardlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 477 lần
barn elmslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
barn owllogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
barn catlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
barn swallowslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
Đối chiếu cách dùng của barn
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.