E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bark

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bark”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

birch barklogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.102 lần
bark furiouslylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 508 lần
dogs barklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 612 lần
frail barklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
dog barklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 815 lần
bark canoelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 360 lần
bark of dogslogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 446 lần
bark loudlylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
bark canoeslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 190 lần
peruvian barklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
inner barklogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
furious barklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần

Đối chiếu cách dùng của bark

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.