E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: barely

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “barely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

barely perceptiblelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
barely audiblelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
barely escapedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 407 lần
barely sufficientlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 387 lần
barely sufficedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
barely discerniblelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
barely visiblelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 215 lần
barely distinguishablelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
barely toleratedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
barely escapinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
barely touchedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần

Đối chiếu cách dùng của barely

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.