E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bare

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “bare” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

bare headedMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.197 lần
bare footedMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 654 lần
bare gouldMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 501 lần
laid bareMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.510 lần
bare feetMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.493 lần
bare leggedMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 376 lần
bare polesMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 346 lần
bare wallsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 633 lần
bare legsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 483 lần
bare possibilityMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 302 lần
bare boardsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 217 lần
bare armsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 883 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với bare

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.