Cụm từ đi cùng với: bar
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
iron barlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.741 lần
sand barlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 728 lần
massless barlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần
temple barlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 704 lần
horizontal barlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 446 lần
bar of ironlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 675 lần
bar keeperlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần
capstan barlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 282 lần
cross barlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 572 lần
menu barlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
bar harborlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 259 lần
crow barlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
Đối chiếu cách dùng của bar
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.