Cụm từ đi cùng với: ball
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ball”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
cannon balllogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.237 lần
musket balllogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 759 lần
masked balllogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 421 lần
ball roomlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.210 lần
base balllogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 478 lần
dress balllogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 737 lần
billiard balllogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
rubber balllogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
rifle balllogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 395 lần
ball dresslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 522 lần
tennis balllogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
ball at devonshirelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 220 lần
Đối chiếu cách dùng của ball
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.